Kết quả Xổ Số Miền Bắc hôm nay

KT 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA
ĐB 84522
G.1 41647
G.2 68429 43071
G.3 13656 17226 56960
32399 24912 87150
G.4 8476 1756 8256 3416
G.5 4039 7861 2800
8288 8644 4014
G.6 497 368 374
G.7 21 00 14 71
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00(2) 0 00(2), 50, 60
1 12, 14(2), 16 1 21, 61, 71(2)
2 21, 22, 26, 29 2 12, 22
3 39 3
4 44, 47 4 14(2), 44, 74
5 50, 56(3) 5
6 60, 61, 68 6 16, 26, 56(3), 76
7 71(2), 74, 76 7 47, 97
8 88 8 68, 88
9 97, 99 9 29, 39, 99

Thống kê nhanh Miền Bắc

Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày: 15/01/2026

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
14 20 lần 36 18 lần 58 18 lần 68 17 lần 52 17 lần
08 17 lần 88 16 lần 22 16 lần 83 16 lần 31 15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
66 7 lần 26 6 lần 91 6 lần 81 6 lần 18 6 lần
06 6 lần 51 6 lần 79 5 lần 90 5 lần 20 4 lần
Những bộ số xuất hiện liên tiếp (Lô rơi)
99 3 ngày 44 2 ngày 22 2 ngày 21 2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
79 21 ngày 90 18 ngày 91 14 ngày 96 14 ngày 28 13 ngày
81 13 ngày 85 11 ngày 59 11 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1 122 lần 5 115 lần 6 113 lần 3 111 lần 8 108 lần
7 105 lần 2 104 lần 4 103 lần 9 100 lần 0 99 lần
Thống kê đuôi số xuất hiện trong 40 ngày qua
8 133 lần 2 123 lần 7 114 lần 5 111 lần 4 106 lần
3 105 lần 6 104 lần 1 97 lần 9 95 lần 0 92 lần

Xổ Số Miền Bắc 15/01/2026

KT 11TA - 2TA - 17TA - 20TA - 12TA - 16TA - 10TA - 7TA
ĐB 84522
G.1 41647
G.2 68429 43071
G.3 13656 17226 56960
32399 24912 87150
G.4 8476 1756 8256 3416
G.5 4039 7861 2800
8288 8644 4014
G.6 497 368 374
G.7 21 00 14 71
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00(2) 0 00(2), 50, 60
1 12, 14(2), 16 1 21, 61, 71(2)
2 21, 22, 26, 29 2 12, 22
3 39 3
4 44, 47 4 14(2), 44, 74
5 50, 56(3) 5
6 60, 61, 68 6 16, 26, 56(3), 76
7 71(2), 74, 76 7 47, 97
8 88 8 68, 88
9 97, 99 9 29, 39, 99

Xổ Số Miền Bắc 14/01/2026

KT 18TB - 3TB - 2TB - 1TB - 9TB - 10TB - 16TB - 15TB
ĐB 02817
G.1 24517
G.2 74215 46621
G.3 79283 78432 76304
87446 85707 10084
G.4 5422 1753 9687 8395
G.5 2844 1358 6578
1837 3246 3689
G.6 945 187 978
G.7 15 99 52 55
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04, 07 0
1 15(2), 17(2) 1 21
2 21, 22 2 22, 32, 52
3 32, 37 3 53, 83
4 44, 45, 46(2) 4 04, 44, 84
5 52, 53, 55, 58 5 15(2), 45, 55, 95
6 6 46(2)
7 78(2) 7 07, 17(2), 37, 87(2)
8 83, 84, 87(2), 89 8 58, 78(2)
9 95, 99 9 89, 99

Xổ Số Miền Bắc 13/01/2026

KT 6TC - 4TC - 20TC - 8TC - 19TC - 1TC - 16TC - 15TC
ĐB 28027
G.1 19534
G.2 40983 83563
G.3 98542 55671 77880
26614 09288 10383
G.4 8135 5457 0803 9273
G.5 7339 2012 6488
0064 8499 1774
G.6 508 652 762
G.7 82 24 25 16
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03, 08 0 80
1 12, 14, 16 1 71
2 24, 25, 27 2 12, 42, 52, 62, 82
3 34, 35, 39 3 03, 63, 73, 83(2)
4 42 4 14, 24, 34, 64, 74
5 52, 57 5 25, 35
6 62, 63, 64 6 16
7 71, 73, 74 7 27, 57
8 80, 82, 83(2), 88(2) 8 08, 88(2)
9 99 9 39, 99

Xổ Số Miền Bắc 12/01/2026

KT 18TD - 12TD - 3TD - 17TD - 11TD - 19TD - 1TD - 2TD
ĐB 31894
G.1 58524
G.2 99688 98714
G.3 80158 02439 79195
56597 11543 45857
G.4 7282 1938 2863 1645
G.5 6652 1464 0773
6100 6739 3640
G.6 301 697 335
G.7 31 34 20 42
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01 0 00, 20, 40
1 14 1 01, 31
2 20, 24 2 42, 52, 82
3 31, 34, 35, 38, 39(2) 3 43, 63, 73
4 40, 42, 43, 45 4 14, 24, 34, 64, 94
5 52, 57, 58 5 35, 45, 95
6 63, 64 6
7 73 7 57, 97(2)
8 82, 88 8 38, 58, 88
9 94, 95, 97(2) 9 39(2)

Xổ Số Miền Bắc 11/01/2026

KT 14TE - 7TE - 2TE - 19TE - 1TE - 11TE - 4TE - 15TE
ĐB 82438
G.1 32172
G.2 39869 21073
G.3 48067 07113 74630
05458 91202 00608
G.4 1508 4847 5535 3417
G.5 1130 7400 4663
1636 7725 6936
G.6 768 195 519
G.7 70 95 10 43
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 02, 08(2) 0 00, 10, 30(2), 70
1 10, 13, 17, 19 1
2 25 2 02, 72
3 30(2), 35, 36(2), 38 3 13, 43, 63, 73
4 43, 47 4
5 58 5 25, 35, 95(2)
6 63, 67, 68, 69 6 36(2)
7 70, 72, 73 7 17, 47, 67
8 8 08(2), 38, 58, 68
9 95(2) 9 19, 69

Xổ Số Miền Bắc 10/01/2026

KT 12TF - 9TF - 18TF - 5TF - 1TF - 14TF - 15TF - 2TF
ĐB 67793
G.1 86783
G.2 54358 84754
G.3 09108 63654 43443
17021 22427 04093
G.4 2131 0472 7070 2787
G.5 3778 6260 7787
9014 8094 7516
G.6 762 712 486
G.7 70 45 14 13
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 08 0 60, 70(2)
1 12, 13, 14(2), 16 1 21, 31
2 21, 27 2 12, 62, 72
3 31 3 13, 43, 83, 93(2)
4 43, 45 4 14(2), 54(2), 94
5 54(2), 58 5 45
6 60, 62 6 16, 86
7 70(2), 72, 78 7 27, 87(2)
8 83, 86, 87(2) 8 08, 58, 78
9 93(2), 94 9

Xổ Số Miền Bắc 09/01/2026

KT 20TG - 17TG - 19TG - 13TG - 16TG - 9TG - 12TG - 15TG
ĐB 39523
G.1 84612
G.2 62848 55433
G.3 59721 06536 62346
15182 57370 06441
G.4 7792 7911 5610 6426
G.5 3878 8812 4186
9423 4866 3766
G.6 417 102 243
G.7 47 87 52 46
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 02 0 10, 70
1 10, 11, 12(2), 17 1 11, 21, 41
2 21, 23(2), 26 2 02, 12(2), 52, 82, 92
3 33, 36 3 23(2), 33, 43
4 41, 43, 46(2), 47, 48 4
5 52 5
6 66(2) 6 26, 36, 46(2), 66(2), 86
7 70, 78 7 17, 47, 87
8 82, 86, 87 8 48, 78
9 92 9