Các tỉnh mở thưởng hôm nay trên SO KET QUA

XSMT Thứ 7 - Xổ số Miền Trung Thứ 7

Kết quả XSMT Thứ 7, XSMT 16/03/2019

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
Giải 8
18
29
99
Giải 7
421
412
683
Giải 6
2814
2527
9735
7425
2283
7303
7386
5908
8575
Giải 5
8932
5703
6668
Giải 4
90782
58711
62290
44321
62982
71865
04602
66065
13928
34552
87128
45423
55259
04666
70645
11629
66540
91109
55308
55775
11135
Giải 3
11603
80431
84249
04544
76719
82964
Giải 2
28506
90993
00275
Giải 1
59794
98062
68764
Đặc biệt
957123
028951
436119

Loto MT

Đà Nẵng

Đầu Lô tô
0 06,03,02
1 11,14,18
2 23,21,27,21
3 31,32,35
4 -
5 -
6 65
7 -
8 82,82
9 94,90
Lô tô Đuôi
90 0
31,11,21,21 1
82,82,02,32 2
23,03 3
94,14 4
65,35 5
06 6
27 7
18 8
- 9

Quảng Ngãi

Đầu Lô tô
0 03,03
1 12
2 28,28,23,25,29
3 -
4 49,44
5 51,52,59
6 62,65,66
7 -
8 83
9 93
Lô tô Đuôi
- 0
51 1
62,52,12 2
93,23,03,83,03 3
44 4
65,25 5
66 6
- 7
28,28 8
49,59,29 9

Đắc Nông

Đầu Lô tô
0 09,08,08
1 19,19
2 29
3 35
4 45,40
5 -
6 64,64,68
7 75,75,75
8 86,83
9 99
Lô tô Đuôi
40 0
- 1
- 2
83 3
64,64 4
75,45,75,35,75 5
86 6
- 7
08,68,08 8
19,19,29,09,99 9

XSMT > XSMT Thứ 7 > XSMT ngày 09/03/2019

Kết quả XSMT Thứ 7, XSMT 09/03/2019

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
Giải 8
95
33
62
Giải 7
238
800
793
Giải 6
4364
1697
5121
5268
5692
3417
3537
4685
9458
Giải 5
0819
5377
4773
Giải 4
72749
23974
86064
46610
42253
40447
95661
08088
42524
26878
53017
56356
92582
44954
32960
78632
54871
46994
48215
22236
81311
Giải 3
60622
37922
39377
53138
08299
30501
Giải 2
15259
59307
66682
Giải 1
05623
60649
77079
Đặc biệt
840864
374890
183211

Loto MT

Đà Nẵng

Đầu Lô tô
0 -
1 10,19
2 23,22,22,21
3 38
4 49,47
5 59,53
6 64,64,61,64
7 74
8 -
9 97,95
Lô tô Đuôi
10 0
61,21 1
22,22 2
23,53 3
64,74,64,64 4
95 5
- 6
47,97 7
38 8
59,49,19 9

Quảng Ngãi

Đầu Lô tô
0 07,00
1 17,17
2 24
3 38,33
4 49
5 56,54
6 68
7 77,78,77
8 88,82
9 90,92
Lô tô Đuôi
90,00 0
- 1
82,92 2
33 3
24,54 4
- 5
56 6
07,77,17,77,17 7
38,88,78,68 8
49 9

Đắc Nông

Đầu Lô tô
0 01
1 11,15,11
2 -
3 32,36,37
4 -
5 58
6 60,62
7 79,71,73
8 82,85
9 99,94,93
Lô tô Đuôi
60 0
11,01,71,11 1
82,32,62 2
73,93 3
94 4
15,85 5
36 6
37 7
58 8
79,99 9