Các tỉnh mở thưởng hôm nay trên SO KET QUA

XSMN Thứ 5 - Xổ số Miền Nam Thứ 5

Kết quả XSMN Thứ 5, XSMN 21/02/2019

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
Giải 8
96
36
92
Giải 7
897
815
711
Giải 6
0344
4751
4671
5551
3771
8584
5786
8077
4908
Giải 5
2057
5368
9985
Giải 4
16452
94756
73523
56061
68339
85285
72798
54372
95207
16517
19540
16193
16115
78251
70287
32953
64886
25219
90267
98496
32883
Giải 3
64651
50244
40825
36028
33173
76660
Giải 2
59856
56217
79173
Giải 1
40091
70688
39756
Đặc biệt
705826
769718
662427

Loto MN

Tây Ninh

Đầu Lô tô
0 -
1 -
2 26,23
3 39
4 44,44
5 56,51,52,56,57,51
6 61
7 71
8 85
9 91,98,97,96
Lô tô Đuôi
- 0
91,51,61,51,71 1
52 2
23 3
44,44 4
85 5
26,56,56,96 6
57,97 7
98 8
39 9

An Giang

Đầu Lô tô
0 07
1 18,17,17,15,15
2 25,28
3 36
4 40
5 51,51
6 68
7 72,71
8 88,84
9 93
Lô tô Đuôi
40 0
51,51,71 1
72 2
93 3
84 4
25,15,15 5
36 6
17,07,17 7
18,88,28,68 8
- 9

Bình Thuận

Đầu Lô tô
0 08
1 19,11
2 27
3 -
4 -
5 56,53
6 60,67
7 73,73,77
8 87,86,83,85,86
9 96,92
Lô tô Đuôi
60 0
11 1
92 2
73,73,53,83 3
- 4
85 5
56,86,96,86 6
27,87,67,77 7
08 8
19 9

XSMN > XSMN Thứ 5 > XSMN ngày 14/02/2019

Kết quả XSMN Thứ 5, XSMN 14/02/2019

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
Giải 8
37
15
17
Giải 7
658
360
622
Giải 6
3018
8191
5012
2957
9688
1844
2580
5066
8595
Giải 5
7232
3735
0114
Giải 4
50756
01737
24724
25940
02450
93938
38215
52626
02493
35304
18143
86280
39725
99657
49827
63077
28439
78280
98393
24908
55513
Giải 3
24266
20085
27287
89287
06635
99668
Giải 2
83625
65616
69503
Giải 1
97656
30754
17551
Đặc biệt
061560
845513
558314

Loto MN

Tây Ninh

Đầu Lô tô
0 -
1 15,18,12
2 25,24
3 37,38,32,37
4 40
5 56,56,50,58
6 60,66
7 -
8 85
9 91
Lô tô Đuôi
60,40,50 0
91 1
32,12 2
- 3
24 4
25,85,15 5
56,66,56 6
37,37 7
38,18,58 8
- 9

An Giang

Đầu Lô tô
0 04
1 13,16,15
2 26,25
3 35
4 43,44
5 54,57,57
6 60
7 -
8 87,87,80,88
9 93
Lô tô Đuôi
80,60 0
- 1
- 2
13,93,43 3
54,04,44 4
25,35,15 5
16,26 6
87,87,57,57 7
88 8
- 9

Bình Thuận

Đầu Lô tô
0 03,08
1 14,13,14,17
2 27,22
3 35,39
4 -
5 51
6 68,66
7 77
8 80,80
9 93,95
Lô tô Đuôi
80,80 0
51 1
22 2
03,93,13 3
14,14 4
35,95 5
66 6
27,77,17 7
68,08 8
39 9